at worst

at worst

At worst, the weather will delay our picnic by an hour.

Định nghĩa

Trạng từ: "at worst" có nghĩa "trong trường hợp xấu nhất", dùng để chỉ kết quả hoặc tình huống tiêu cực nhất có thể xảy ra trong một hoàn cảnh nhất định. thường được dùng để đánh giá một tình huống, nhấn mạnh rằng ngay cả khi mọi việc diễn ra tồi tệ, hậu quả vẫn có thể chấp nhận được hoặc không quá nghiêm trọng.

dụ sử dụng
  • (Trong trường hợp xấu nhất, chúng ta sẽ phải ở lại thêm một ngày.)
  • (Cơn bão có thể gây ra một số thiệt hại, nhưng trong trường hợp xấu nhất, sẽ nhẹ.)
  • (Nếu anh ấy không nhận được công việc, trong trường hợp xấu nhất anh ấy sẽ cần tìm việc khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "At worst" thường đứngđầu câu hoặc giữa câu để nhấn mạnh giới hạn tiêu cực của một tình huống. thường được dùng cùng với "at best" (tốt nhất) để so sánh hai thái cực.

    • At best, the project will finish early; at worst, it will be delayed by a week. (Tốt nhất, dự án sẽ hoàn thành sớm; tệ nhất, sẽ bị trì hoãn một tuần.)
  • Trong văn nói thông thường, "at worst" có thể được dùng để giảm nhẹ lo lắng hoặc đưa ra một viễn cảnh thực tế.

    • Don't worry about the exam; at worst, you'll just have to retake it. (Đừng lo lắng về kỳ thi; tệ nhất, bạn chỉ cần thi lại thôi.)
Biến thể từ gần giống
  • At its worst: cụm từ mở rộng, nhấn mạnh trạng thái tồi tệ nhất của một sự vật hoặc hiện tượng.

    • The city is at its worst during rush hour. (Thành phốtrạng thái tồi tệ nhất vào giờ cao điểm.)
  • Worst-case scenario: danh từ, chỉ kịch bản xấu nhất có thể xảy ra.

    • We need to prepare for the worst-case scenario. (Chúng ta cần chuẩn bị cho kịch bản xấu nhất.)
Từ đồng nghĩa
  • In the worst case: trong trường hợp xấu nhất (cụm từ tương đương, thường dùng thay thế).

    • In the worst case, we might lose some money. (Trong trường hợp xấu nhất, chúng ta có thể mất một số tiền.)
  • At the very least: ít nhất (mang sắc thái tương tự nhưng nhấn mạnh mức tối thiểu, không phải xấu nhất).

    • At the very least, we should apologize. (Ít nhất, chúng ta nên xin lỗi.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp với "at worst", nhưng cụm từ này thường kết hợp với các động từ như "happen" (xảy ra), "occur" (diễn ra), "result" (dẫn đến) trong cấu trúc so sánh.

Thành ngữ liên quan
  • If worst comes to worst: nếu mọi chuyện trở nên tồi tệ nhất (thành ngữ tương tự, dùng để chỉ tình huống xấu nhất có thể xảy ra).
    • If worst comes to worst, we can always sell the car. (Nếu mọi chuyện trở nên tồi tệ nhất, chúng ta luôn có thể bán xe.)